motley fool

motley fool

A motley fool juggles colorful balls in the castle courtyard.

Định nghĩa

Danh từ: motley fool (còn được viết "motley fool") chỉ một người hề chuyên nghiệp thời Trung cổ, được một vị vua hoặc quý tộc thuê để giải trí. Trang phục của họ thường bộ quần áo nhiều màu sắc (motley), họ nhiệm vụ làm trò cười, kể chuyện, hoặc châm biếm trong triều đình.

dụ sử dụng
  • (Người hề motley fool đã giải trí cho nhà vua bằng những câu chuyện cười màn nhào lộn.)
  • (Trong các triều đình thời Trung cổ, một motley fool thường người duy nhất được phép nói sự thật với quốc vương.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "motley fool" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ một người hành vi kỳ quặc hoặc ngây thơ, nhưng thường mang sắc thái hài hước hoặc trung lập.
    • He acted like a motley fool at the party, but everyone loved his antics. (Anh ấy hành xử như một motley fool tại bữa tiệc, nhưng mọi người đều yêu thích những trò hề của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Fool (n): người hề, người ngốc nghếch (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết hề chuyên nghiệp).
  • Court jester (n): người hề trong triều đình (từ đồng nghĩa gần nhất với "motley fool").
  • Jester (n): người hề (thường dùng để chỉ hề thời Trung cổ, có thể mặc áo nhiều màu).
Từ đồng nghĩa
  • Court jester: người hề triều đình.
  • Jester: người hề.
  • Buffoon: người hề, kẻ làm trò cười (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "motley fool".

Thành ngữ liên quan
  • "to play the fool": giả vờ ngốc nghếch hoặc làm trò hề.
    • He often plays the fool to make his friends laugh. (Anh ấy thường giả vờ ngốc nghếch để làm bạncười.)

Từ gần giống